Máy Tính Điểm Số
Tính điểm số, phần trăm và GPA 4.0 của bạn ngay lập tức.
Máy Tính Điểm Số
Tính điểm số, phần trăm và GPA 4.0 của bạn ngay lập tức.
Cách GradeCalculator.dev Hoạt Động
Tính toán điểm số, phần trăm và GPA chỉ trong vài thao tác đơn giản.
1. Nhập Điểm Thành Phần
Điền điểm đạt được và điểm tối đa của các bài kiểm tra, bài tập.
2. Chọn Thang Điểm
Chọn thang điểm chữ hoặc thang điểm 10/4.0 theo đề cương môn học.
3. Đặt Trọng Số
Xác định tỷ lệ phần trăm giữa điểm chuyên cần, giữa kỳ và cuối kỳ.
4. Nhận Kết Quả Tức Thì
Xem ngay phần trăm tổng kết, điểm chữ và điểm GPA 4.0.
5. Tính Điểm Thi Cần Thiết
Biết chính xác bạn cần bao nhiêu điểm thi cuối kỳ để qua môn hoặc đạt điểm A.
6. Chia Sẻ Thành Tích
Tạo thẻ vinh danh thành tích học tập để ghi nhận nỗ lực của chính bạn.
Công Cụ Phổ Biến
Các công cụ chuyên biệt để lập kế hoạch học kỳ và theo dõi điểm GPA.
Máy Tính Điểm Số
Điền điểm đạt được và điểm tối đa của các bài kiểm tra, bài tập.
Máy Tính Điểm Trung Bình
Xem ngay phần trăm tổng kết, điểm chữ và điểm GPA 4.0.
Bảng Điểm Bài Kiểm Tra
Biết chính xác bạn cần bao nhiêu điểm thi cuối kỳ để qua môn hoặc đạt điểm A.
Công Cụ Phổ Biến
Các công cụ chuyên biệt để lập kế hoạch học kỳ và theo dõi điểm GPA.
Máy Tính Điểm Số
Calculate overall percentages, total points earned, and letter grades across all your coursework.
Final Grade Calculator
Find out the exact score needed on your final exam to pass the class or earn your desired letter grade.
Weighted Grade Calculator
Compute course grade when assignments, quizzes, midterms, and finals carry distinct category percentages.
Standard 4.0 GPA Calculator
Calculate high school and college grade point averages with credit hour weighting.
Average Grade Calculator
Calculate the mathematical mean, median, highest, and lowest score across any set of grades.
Test Grade Calculator
Instant grading chart and test score checker for students and teachers.
Thang Điểm Học Thuật Chuẩn
Bảng quy đổi giữa phần trăm điểm, điểm chữ và thang điểm GPA 4.0.
Thang Điểm Học Thuật Chuẩn
Thang Điểm Đánh Giá| Điểm Chữ | Khoảng Phần Trăm | Điểm Trung Bình (GPA) | Xếp Loại Học Lực |
|---|---|---|---|
| A+ | 97% – 100% | 4.0 | Học Lực Giỏi |
| A | 93% – 96% | 4.0 | Học Lực Giỏi |
| A- | 90% – 92% | 3.7 | Học Lực Giỏi |
| B+ | 87% – 89% | 3.3 | Đạt Loại Xuất Sắc |
| B | 83% – 86% | 3.0 | Đạt Loại Xuất Sắc |
| B- | 80% – 82% | 2.7 | Đạt Loại Xuất Sắc |
| C+ | 77% – 79% | 2.3 | Đạt Loại Xuất Sắc |
| C | 73% – 76% | 2.0 | Đạt Loại Xuất Sắc |
| C- | 70% – 72% | 1.7 | Đạt Loại Xuất Sắc |
| D+ | 67% – 69% | 1.3 | Cần Cải Thiện |
| D | 63% – 66% | 1.0 | Cần Cải Thiện |
| D- | 60% – 62% | 0.7 | Cần Cải Thiện |
| F | < 60% | 0.0 | Cần Cải Thiện |