Grade Scale
Grade Scale (Tiếng Việt) – The fastest, most accurate online grade calculator suite. Calculate course averages, final exam score requirements, weighted categories, and GPA on a 4.0 scale with 100% privacy.
Thang Điểm Học Thuật Chuẩn
Thang Điểm Đánh Giá| Điểm Chữ | Khoảng Phần Trăm | Điểm Trung Bình (GPA) | Xếp Loại Học Lực |
|---|---|---|---|
| A+ | 97% – 100% | 4.0 | Học Lực Giỏi |
| A | 93% – 96% | 4.0 | Học Lực Giỏi |
| A- | 90% – 92% | 3.7 | Học Lực Giỏi |
| B+ | 87% – 89% | 3.3 | Đạt Loại Xuất Sắc |
| B | 83% – 86% | 3.0 | Đạt Loại Xuất Sắc |
| B- | 80% – 82% | 2.7 | Đạt Loại Xuất Sắc |
| C+ | 77% – 79% | 2.3 | Đạt Loại Xuất Sắc |
| C | 73% – 76% | 2.0 | Đạt Loại Xuất Sắc |
| C- | 70% – 72% | 1.7 | Đạt Loại Xuất Sắc |
| D+ | 67% – 69% | 1.3 | Cần Cải Thiện |
| D | 63% – 66% | 1.0 | Cần Cải Thiện |
| D- | 60% – 62% | 0.7 | Cần Cải Thiện |
| F | < 60% | 0.0 | Cần Cải Thiện |
Thang Điểm Học Thuật Chuẩn
Bảng quy đổi giữa phần trăm điểm, điểm chữ và thang điểm GPA 4.0.
Thang Điểm Học Thuật Chuẩn
Thang Điểm Đánh Giá| Điểm Chữ | Khoảng Phần Trăm | Điểm Trung Bình (GPA) | Xếp Loại Học Lực |
|---|---|---|---|
| A+ | 97% – 100% | 4.0 | Học Lực Giỏi |
| A | 93% – 96% | 4.0 | Học Lực Giỏi |
| A- | 90% – 92% | 3.7 | Học Lực Giỏi |
| B+ | 87% – 89% | 3.3 | Đạt Loại Xuất Sắc |
| B | 83% – 86% | 3.0 | Đạt Loại Xuất Sắc |
| B- | 80% – 82% | 2.7 | Đạt Loại Xuất Sắc |
| C+ | 77% – 79% | 2.3 | Đạt Loại Xuất Sắc |
| C | 73% – 76% | 2.0 | Đạt Loại Xuất Sắc |
| C- | 70% – 72% | 1.7 | Đạt Loại Xuất Sắc |
| D+ | 67% – 69% | 1.3 | Cần Cải Thiện |
| D | 63% – 66% | 1.0 | Cần Cải Thiện |
| D- | 60% – 62% | 0.7 | Cần Cải Thiện |
| F | < 60% | 0.0 | Cần Cải Thiện |
Công Cụ Phổ Biến
Các công cụ chuyên biệt để lập kế hoạch học kỳ và theo dõi điểm GPA.
Máy Tính Điểm Số
Calculate overall percentages, total points earned, and letter grades across all your coursework.
Final Grade Calculator
Find out the exact score needed on your final exam to pass the class or earn your desired letter grade.
Weighted Grade Calculator
Compute course grade when assignments, quizzes, midterms, and finals carry distinct category percentages.
Standard 4.0 GPA Calculator
Calculate high school and college grade point averages with credit hour weighting.
Average Grade Calculator
Calculate the mathematical mean, median, highest, and lowest score across any set of grades.
Test Grade Calculator
Instant grading chart and test score checker for students and teachers.